dịu bớt

dịu bớt

Sau cơn mưa, cái nóng oi bức dịu bớt đi phần nào.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở nên nhẹ nhàng hơn, giảm bớt cường độ: "dịu bớt" chỉ quá trình một trạng thái, cảm xúc, hoặc hiện tượng trở nên ít gay gắt, ít mạnh mẽ hơn so với trước.
    • Làm cho dịu đi: Hành động chủ động làm giảm bớt sự khó chịu, đau đớn, hoặc căng thẳng.
dụ sử dụng
  • (Cơn đau trở nên nhẹ hơn sau khi uống thuốc.)
  • (Nắng nóng hoặc lạnh giá giảm đi vào buổi chiều.)
  • ( ấy làm cho cơn giận trở nên nhẹ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dịu bớt căng thẳng": giảm áp lực tinh thần hoặc thể chất.
    • Âm nhạc giúp dịu bớt căng thẳng sau giờ làm việc. (Âm nhạc làm giảm áp lực sau giờ làm việc.)
  • "dịu bớt đau đớn": làm giảm cảm giác đau thể xác hoặc tinh thần.
    • Lời an ủi của bạn đã dịu bớt nỗi đau mất mát. (Lời an ủi làm giảm nỗi đau tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Dịu (tính từ/động từ): nhẹ nhàng, êm ái, không gay gắt.
    • Giọng nói dịu dàng. (Giọng nói nhẹ nhàng, dễ nghe.)
  • Bớt (động từ): giảm đi một phần, không còn nhiều như trước.
    • Trời bớt mưa rồi. (Mưa giảm đi, không còn to nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Giảm bớt: làm cho ít hơn, nhẹ hơn.
  • Lắng dịu: trở nên yên tĩnh, bình ổn hơn.
  • Nhẹ đi: trở nên dễ chịu hơn, không nặng nề.
Thành ngữ liên quan
  • Dịu bớt cơn thịnh nộ: làm giảm cơn giận dữ dội.
    • Anh ấy uống một cốc nước lạnh để dịu bớt cơn thịnh nộ. (Anh ấy làm giảm cơn giận bằng cách uống nước lạnh.)